滔天大祸
thao thiên đại họa
Hán Việt: thao thiên đại họa · Pinyin: tāo tiān dà huò
Tổng quan
滔天:漫天。形容遭到了极大的灾祸。
形容巨大的災禍。如:「你犯下如此的滔天大禍,卻不知悔改,將來一定會受到報應。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đại họa
- Biên soạn terrible disaster; calamity
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 滔天:漫天。形容遭到了极大的灾祸。
Eng
- Cihui 滔天大禍 āotiāndàhuò f.e. terrible disaster; calamity