滔天大禍

tāo tiān dà huò thao thiên đại họa

Hán Việt: thao thiên đại họa · Pinyin: tāo tiān dà huò

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (thiên) + (đại) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滔天:漫天。形容遭到了极大的灾祸。

Eng

  • Cihui 滔天大禍 āotiāndàhuò f.e. terrible disaster; calamity