滔天大禍

tāo tiān dà huò thao thiên đại họa

Hán Việt: thao thiên đại họa · Pinyin: tāo tiān dà huò

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (thiên) + (đại) + (họa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容巨大的災禍。如:「你犯下如此的滔天大禍,卻不知悔改,將來一定會受到報應。」

Eng

  • Cihui 滔天大禍 āotiāndàhuò f.e. terrible disaster; calamity