滔天罪行

tāo tiān zuì xíng thao thiên tội hành

Hán Việt: thao thiên tội hành · Pinyin: tāo tiān zuì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (thiên) + (tội) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滔天:漫天。弥天的大罪。比喻罪恶极大。
  • Tân Hoa Tự Điển 滔天漫天。比喻罪恶极大。

Eng

  • Cihui 滔天罪行 āotiānzuìxíng f.e. monstrous crimes; heinous criminal acts