滔滔不絕地
thao thao bất tuyệt địa
Hán Việt: thao thao bất tuyệt địa
Tổng quan
Cấu tạo: 滔 (thao) + 滔 (thao) + 不 (bất) + 絕 (tuyệt) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui in jet
Hán Việt: thao thao bất tuyệt địa
Cấu tạo: 滔 (thao) + 滔 (thao) + 不 (bất) + 絕 (tuyệt) + 地 (địa)