滕屠鄭酤

téng tú zhèng gū đằng đồ trịnh cô

Hán Việt: đằng đồ trịnh cô · Pinyin: téng tú zhèng gū

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (đồ) + (trịnh) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屠:屠夫;酤:卖酒的人。旧时泛指鄙俗的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋王安石对滕元发(初名甫)和郑獬(字毅夫)的鄙称。