滕屠鄭酤 téng tú zhèng gū · đằng đồ trịnh cô Hán Việt: đằng đồ trịnh cô · Pinyin: téng tú zhèng gū Tổng quan Cấu tạo: 滕 (đằng) + 屠 (đồ) + 鄭 (trịnh) + 酤 (cô)Pinyinténg tú zhèng gūHán Việtđằng đồ trịnh côCấu tạo滕 + 屠 + 鄭 + 酤 · đằng + đồ + trịnh + cô nghĩa thành phần: đằng + đồ + trịnh + cô