滕緘扃鐍 téng jiān jiōng jué · đằng giam quynh quyết Hán Việt: đằng giam quynh quyết · Pinyin: téng jiān jiōng jué Tổng quan Cấu tạo: 滕 (đằng) + 緘 (giam) + 扃 (quynh) + 鐍 (quyết)Pinyinténg jiān jiōng juéHán Việtđằng giam quynh quyếtCấu tạo滕 + 緘 + 扃 + 鐍 · đằng + giam + quynh + quyết nghĩa thành phần: đằng + giam + quynh + quyết