滕緘扃鐍

téng jiān jiōng jué đằng giam quynh quyết

Hán Việt: đằng giam quynh quyết · Pinyin: téng jiān jiōng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (giam) + (quynh) + (quyết)