滕緘扃鐍

téng jiān jiōng jué đằng giam quynh quyết

Hán Việt: đằng giam quynh quyết · Pinyin: téng jiān jiōng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (giam) + (quynh) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滕、缄:绳子;扃、鐍:箱柜上加锁的关钮。将紧锁的箱柜用绳索捆绑起来以防盗贼。后比喻固守政策。