滕薛爭長

téng xuē zhēng zhǎng đằng tiết tranh trường

Hán Việt: đằng tiết tranh trường · Pinyin: téng xuē zhēng zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (tiết) + (tranh) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滕侯与薛侯争夺席位。指争夺尊位或首位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《左传.隐公十一年》"滕侯﹑薛侯来朝﹐争长。"后以"滕薛争长"为典﹐谓竞相生长。