滾動石頭 cổn động thạch đầu Hán Việt: cổn động thạch đầu Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 動 (động) + 石 (thạch) + 頭 (đầu)Hán Việtcổn động thạch đầuCấu tạo滾 + 動 + 石 + 頭 · cổn + động + thạch + đầu nghĩa thành phần: cổn + động + thạch + đầu Nghĩa EngCihui set stone rolling