滾壓料泡 cổn áp liêu phao Hán Việt: cổn áp liêu phao Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 壓 (áp) + 料 (liêu) + 泡 (phao)Hán Việtcổn áp liêu phaoCấu tạo滾 + 壓 + 料 + 泡 · cổn + áp + liêu + phao nghĩa thành phần: cổn + áp + liêu + phao Nghĩa EngCihui marvering