滚压状态

gǔn yā zhuàng tàicổn áp trạng thái

Hán Việt: cổn áp trạng thái · Pinyin: gǔn yā zhuàng tài

Tổng quan

Cấu tạo: 滾 (cổn) + 壓 (áp) + 狀 (trạng) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trạng thái lăn ép

Đức

  • Handedict Abwicklungsverhältnisse

Từ liên quan

Gần nghĩa

状态动词 · 状态栏 · 状态的 · 滚压料泡 · 滚压方向 · 状态不佳 · 状态副语 · 状态很好