滾壓狀態 gǔn yā zhuàng tài · cổn áp trạng thái Hán Việt: cổn áp trạng thái · Pinyin: gǔn yā zhuàng tài Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 壓 (áp) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Pinyingǔn yā zhuàng tàiHán Việtcổn áp trạng tháiCấu tạo滾 + 壓 + 狀 + 態 · cổn + áp + trạng + thái nghĩa thành phần: cổn + áp + trạng + thái