滚存利益

cổn tồn lợi ích

Hán Việt: cổn tồn lợi ích

Tổng quan

Cấu tạo: 滾 (cổn) + 存 (tồn) + 利 (lợi) + 益 (ích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lợi nhuận lũy kế
  • Biên soạn accumulated profits

Eng

  • Cihui 滾存利益 ǔncún lìyì n. <com.> accumulated profits

Từ liên quan

Gần nghĩa

利益冲突 · 利益均霑 · 利益输送 · 利益集团 · 利益妙 · 利益率 · 利益的分配 · 利益均沾