滾枕壓力 gǔn zhěn yā lì · cổn chẩm áp lực Hán Việt: cổn chẩm áp lực · Pinyin: gǔn zhěn yā lì Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 枕 (chẩm) + 壓 (áp) + 力 (lực)Pinyingǔn zhěn yā lìHán Việtcổn chẩm áp lựcCấu tạo滾 + 枕 + 壓 + 力 · cổn + chẩm + áp + lực nghĩa thành phần: cổn + chẩm + áp + lực