滾枕高度 gǔn zhěn gāo dù · cổn chẩm cao độ Hán Việt: cổn chẩm cao độ · Pinyin: gǔn zhěn gāo dù Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 枕 (chẩm) + 高 (cao) + 度 (độ)Pinyingǔn zhěn gāo dùHán Việtcổn chẩm cao độCấu tạo滾 + 枕 + 高 + 度 · cổn + chẩm + cao + độ nghĩa thành phần: cổn + chẩm + cao + độ