滾油澆心 cổn du kiêu tâm Hán Việt: cổn du kiêu tâm Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 油 (du) + 澆 (kiêu) + 心 (tâm)Hán Việtcổn du kiêu tâmCấu tạo滾 + 油 + 澆 + 心 · cổn + du + kiêu + tâm nghĩa thành phần: cổn + du + kiêu + tâm Nghĩa EngCihui 滾油澆心 ǔnyóujiāoxīn f.e. mental anguish; agony