滾滾的大浪 cổn cổn đích đại lãng Hán Việt: cổn cổn đích đại lãng Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 滾 (cổn) + 的 (đích) + 大 (đại) + 浪 (lãng)Hán Việtcổn cổn đích đại lãngCấu tạo滾 + 滾 + 的 + 大 + 浪 · cổn + cổn + đích + đại + lãng nghĩa thành phần: cổn + cổn + đích + đại + lãng Nghĩa EngCihui rolling mountains