滚犊子

gǔn dú zicổn độc tử

Hán Việt: cổn độc tử · Pinyin: gǔn dú zi

Tổng quan

(tiếng địa phương) Cút đi!

Cấu tạo: 滾 (cổn) + 犢 (độc) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Biến đi!
  • Cihui Cút mẹ mày!
  • Tần suất từ (tiếng địa phương) Cút đi! , Biến đi! , Cút mẹ mày!

Eng

  • Cihui (dialect) Beat it!; Scram!; Fuck off!
  • Tần suất từ (dialect) Beat it!; Scram!; Fuck off!

Từ liên quan

Gần nghĩa

犢子部 · 犊子