滾瓜流油

cổn qua lưu du

Hán Việt: cổn qua lưu du

Tổng quan

Cấu tạo: (cổn) + (qua) + (lưu) + (du)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滾瓜流油 ǔnguāliúyóu f.e. <topo.> sinuous and sleek