滾瓜溜油 gǔn guā liū yóu Pinyin: gǔn guā liū yóu Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 瓜 (qua) + 溜 + 油 (du)Pinyingǔn guā liū yóuCấu tạo滾 + 瓜 + 溜 + 油 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容背得非常熟练。