滾石唱片 cổn thạch xướng phiến Hán Việt: cổn thạch xướng phiến Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 石 (thạch) + 唱 (xướng) + 片 (phiến)Hán Việtcổn thạch xướng phiếnCấu tạo滾 + 石 + 唱 + 片 · cổn + thạch + xướng + phiến nghĩa thành phần: cổn + thạch + xướng + phiến Nghĩa EngCihui www.nchc.gov.tw