滾筒合上 gǔn tóng hé shàng · cổn đồng hợp thượng Hán Việt: cổn đồng hợp thượng · Pinyin: gǔn tóng hé shàng Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 合 (hợp) + 上 (thượng)Pinyingǔn tóng hé shàngHán Việtcổn đồng hợp thượngCấu tạo滾 + 筒 + 合 + 上 · cổn + đồng + hợp + thượng nghĩa thành phần: cổn + đồng + hợp + thượng