滾筒墊襯 gǔn tǒng diàn chèn · cổn đồng điếm sấn Hán Việt: cổn đồng điếm sấn · Pinyin: gǔn tǒng diàn chèn Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 墊 (điếm) + 襯 (sấn)Pinyingǔn tǒng diàn chènHán Việtcổn đồng điếm sấnCấu tạo滾 + 筒 + 墊 + 襯 · cổn + đồng + điếm + sấn nghĩa thành phần: cổn + đồng + điếm + sấn