滚筒排列 gǔn tóng pái liè·cổn đồng bài liệt Hán Việt: cổn đồng bài liệt · Pinyin: gǔn tóng pái liè Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 排 (bài) + 列 (liệt)Pinyingǔn tóng pái lièHán Việtcổn đồng bài liệtTừ loạidanhCấu tạo滾 + 筒 + 排 + 列 · cổn + đồng + bài + liệt nghĩa thành phần: cổn + đồng + bài + liệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sắp xếp trục lănĐứcHandedict Zylinderanordnung (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa排列方式 · 排列次序 · 排列的 · 滚筒刷 · 排列图标 · 排列开来 · 排列形式 · 排列组合