排列次序

pái liè cì xùbài liệt thứ tự

Hán Việt: bài liệt thứ tự · Pinyin: pái liè cì xù

Tổng quan

xếp hạng

Cấu tạo: 排 (bài) + 列 (liệt) + 次 (thứ) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sắp xếp trong danh sách
  • Tần suất từ xếp hạng , sắp xếp trong danh sách

Eng

  • Cihui ranking; ordering in list
  • Tần suất từ ranking; ordering in list

Đức

  • Handedict Reihenfolge, Sortierreihenfolge

Từ liên quan

Gần nghĩa

排列方式 · 排列的 · 排列图标 · 排列开来 · 排列形式 · 排列组合 · 排列顺序 · 次序关系