滾芥投針

gǔn jiè tóu zhēn cổn giới đầu châm

Hán Việt: cổn giới đầu châm · Pinyin: gǔn jiè tóu zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (cổn) + (giới) + (đầu) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滚动芥耔把针投到小孔里。比喻事情进展缓慢,成效很小。