滯後功率 trệ hậu công suất Hán Việt: trệ hậu công suất Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 後 (hậu) + 功 (công) + 率 (suất)Hán Việttrệ hậu công suấtCấu tạo滯 + 後 + 功 + 率 · trệ + hậu + công + suất nghĩa thành phần: trệ + hậu + công + suất Nghĩa EngCihui afterpower