滯延裝置 zhì yán zhuāng zhì · trệ duyên trang trí Hán Việt: trệ duyên trang trí · Pinyin: zhì yán zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 延 (duyên) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinzhì yán zhuāng zhìHán Việttrệ duyên trang tríCấu tạo滯 + 延 + 裝 + 置 · trệ + duyên + trang + trí nghĩa thành phần: trệ + duyên + trang + trí