滯納稅款 trệ nạp thuế khoản Hán Việt: trệ nạp thuế khoản Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 納 (nạp) + 稅 (thuế) + 款 (khoản)Hán Việttrệ nạp thuế khoảnCấu tạo滯 + 納 + 稅 + 款 · trệ + nạp + thuế + khoản nghĩa thành phần: trệ + nạp + thuế + khoản Nghĩa EngCihui 滯納稅款 hìnàshuìkuǎn n. overdue tax payment