滞钝

zhì dùntrệ độn

Hán Việt: trệ độn · Pinyin: zhì dùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.迟钝。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

遲鈍。《紅樓夢》第七八回:「他二人才思滯鈍,不及寶玉空靈娟逸,每作詩亦如八股之法,未免拘板庸澀。」

Cấu tạo: 滯 (trệ) + 鈍 (độn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 滯鈍 zhìdùn v.p. obtuse

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.迟钝。

Eng

  • Cihui 滯鈍 zhìdùn v.p. obtuse

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

锋利 · 锐利