滿口稱讚

mǎn kǒu chēng zàn mãn khẩu xưng tán

Hán Việt: mãn khẩu xưng tán · Pinyin: mǎn kǒu chēng zàn

Tổng quan

khen ngợi hết lời

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (khẩu) + (xưng) + (tán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khen ngợi hết lời

Eng

  • CC-CEDICT to praise profusely
  • Cihui to praise profusely