滿口髒話
mãn khẩu tảng thoại
Hán Việt: mãn khẩu tảng thoại · Pinyin: mǎn kǒu zāng huà
Tổng quan
tuôn ra lời tục tĩu | miệng lưỡi thô tục
Nghĩa
Việt
- Cihui tuôn ra lời tục tĩu | miệng lưỡi thô tục
Eng
- CC-CEDICT to pour out obscenities|filthy mouthed
- Cihui to pour out obscenities; filthy mouthed