滿嘴空話 mãn chủy không thoại Hán Việt: mãn chủy không thoại Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 嘴 (chủy) + 空 (không) + 話 (thoại)Hán Việtmãn chủy không thoạiCấu tạo滿 + 嘴 + 空 + 話 · mãn + chủy + không + thoại nghĩa thành phần: mãn + chủy + không + thoại Nghĩa EngCihui be all jaws