滿嘴跑火車

mǎn zuǐ pǎo huǒ chē mãn chủy bào hỏa xa

Hán Việt: mãn chủy bào hỏa xa · Pinyin: mǎn zuǐ pǎo huǒ chē

Tổng quan

(thành ngữ) nói năng lưu loát | nói quá

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (chủy) + (bào) + (hỏa) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) nói năng lưu loát | nói quá

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to have a glib tongue|to talk big
  • Cihui (idiom) to have a glib tongue/to talk big