滿嘴都是 mãn chủy đô thị Hán Việt: mãn chủy đô thị Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 嘴 (chủy) + 都 (đô) + 是 (thị)Hán Việtmãn chủy đô thịCấu tạo滿 + 嘴 + 都 + 是 · mãn + chủy + đô + thị nghĩa thành phần: mãn + chủy + đô + thị Nghĩa EngCihui 滿嘴都是 ǎnzuǐ dōu shì v.p. <derog.> have one's mouth filled with...