满地找牙

mǎn dì zhǎo yámãn địa hoa nha

Hán Việt: mãn địa hoa nha · Pinyin: mǎn dì zhǎo yá

Tổng quan

đi tìm răng khắp sàn nhà

Cấu tạo: 滿 (mãn) + 地 (địa) + 找 (hoa) + 牙 (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (bóng) bị đánh tơi tả
  • Cihui đánh ai nhừ tử
  • Biên soạn be badly beaten; be seriously battered

Eng

  • Cihui to be looking for one's teeth all over the floor; (fig.) to get beaten up badly; to beat the crap out of (sb)

Từ liên quan

Gần nghĩa

满地可 · 满地是沙的 · 满地是粪的