滿場一致

mǎn chǎng yī zhì mãn tràng nhất trí

Hán Việt: mãn tràng nhất trí · Pinyin: mǎn chǎng yī zhì

Tổng quan

nhất trí

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (tràng) + (nhất) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất trí

Eng

  • CC-CEDICT unanimous
  • Cihui unanimous