滿場的人 mãn tràng đích nhân Hán Việt: mãn tràng đích nhân Tổng quan phòng (đầy) Cấu tạo: 滿 (mãn) + 場 (tràng) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtmãn tràng đích nhânCấu tạo滿 + 場 + 的 + 人 · mãn + tràng + đích + nhân nghĩa thành phần: mãn + tràng + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui phòng (đầy)