滿天星斗

mǎn tiān xīng dǒu mãn thiên tinh đẩu

Hán Việt: mãn thiên tinh đẩu · Pinyin: mǎn tiān xīng dǒu

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (thiên) + (tinh) + (đẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星斗:星的总称。布满天空的星星。比喻事情多而杂乱。后形容文章华美。
  • Tân Hoa Tự Điển 星斗星的总称。布满天空的星星。比喻事情多而杂乱◇形容文章华美。

Eng

  • Cihui 滿天星斗 ǎntiānxīngdǒu f.e. sky full of stars