滿頭大汗
mãn đầu đại hãn
Hán Việt: mãn đầu đại hãn · Pinyin: mǎn tóu dà hàn
Tổng quan
mồ hôi ướt đẫm trán | đổ mồ hôi như tắm
Nghĩa
Việt
- Cihui mồ hôi ướt đẫm trán | đổ mồ hôi như tắm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 頭上流滿了汗。如:「他正忙得滿頭大汗。」
Eng
- CC-CEDICT brow beaded with sweat|perspiring freely
- Cihui brow beaded with sweat; perspiring freely