滿布

mǎn bù mãn bố

Hán Việt: mãn bố · Pinyin: mǎn bù

Tổng quan

gắn đầy

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gắn đầy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"满布"; 犹布满。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"满布"。 2.犹布满。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

弥漫 · 遍布