滿帆航行 mãn phàm hàng hành Hán Việt: mãn phàm hàng hành Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 帆 (phàm) + 航 (hàng) + 行 (hành)Hán Việtmãn phàm hàng hànhCấu tạo滿 + 帆 + 航 + 行 · mãn + phàm + hàng + hành nghĩa thành phần: mãn + phàm + hàng + hành Nghĩa EngCihui fill the sail