滿座高朋 mãn tọa cao bằng Hán Việt: mãn tọa cao bằng Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 座 (tọa) + 高 (cao) + 朋 (bằng)Hán Việtmãn tọa cao bằngCấu tạo滿 + 座 + 高 + 朋 · mãn + tọa + cao + bằng nghĩa thành phần: mãn + tọa + cao + bằng Nghĩa EngCihui 滿座高朋 ǎnzuògāopéng f.e. The whole audience consists of distinguished guests.