滿心絕望

mãn tâm tuyệt vọng

Hán Việt: mãn tâm tuyệt vọng

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (tâm) + (tuyệt) + (vọng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui be filled with despair