滿懷希望 mǎn huái xī wàng · mãn hoài hi vọng Hán Việt: mãn hoài hi vọng · Pinyin: mǎn huái xī wàng Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 懷 (hoài) + 希 (hi) + 望 (vọng)Pinyinmǎn huái xī wàngHán Việtmãn hoài hi vọngCấu tạo滿 + 懷 + 希 + 望 · mãn + hoài + hi + vọng nghĩa thành phần: mãn + hoài + hi + vọng