滿時徒工 mǎn shí tú gōng · mãn thì đồ công Hán Việt: mãn thì đồ công · Pinyin: mǎn shí tú gōng Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 時 (thì) + 徒 (đồ) + 工 (công)Pinyinmǎn shí tú gōngHán Việtmãn thì đồ côngCấu tạo滿 + 時 + 徒 + 工 · mãn + thì + đồ + công nghĩa thành phần: mãn + thì + đồ + công