滿有譜兒 mãn hữu phổ nhi Hán Việt: mãn hữu phổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 有 (hữu) + 譜 (phổ) + 兒 (nhi)Hán Việtmãn hữu phổ nhiCấu tạo滿 + 有 + 譜 + 兒 · mãn + hữu + phổ + nhi nghĩa thành phần: mãn + hữu + phổ + nhi Nghĩa EngCihui 滿有譜兒 ǎn yǒu pǔr ►See mǎn yǒu pǔ