滿洲文字

mãn châu văn tự

Hán Việt: mãn châu văn tự

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (châu) + (văn) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滿洲文字 ǎnzhōu wénzì n. written Manchu language