滿清末年

mãn thanh mạt niên

Hán Việt: mãn thanh mạt niên

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (thanh) + (mạt) + (niên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滿清末年 ǎnqīng mònián n. the last years of the Qing dynasty