满眼红丝

mãn nhãn hồng ti

Hán Việt: mãn nhãn hồng ti

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + 眼 (nhãn) + 紅 (hồng) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mắt đỏ ngầu
  • Biên soạn eyes are bloodshot

Eng

  • Cihui 滿眼紅絲 ǎnyǎnhóngsī f.e. eyes are bloodshot

Từ liên quan

Gần nghĩa

满眼韶华 · 红丝待选 · 红丝暗系 · 紅絲疔 · 紅絲石 · 紅絲研 · 紅絲硯 · 红丝带